ganges river

ganges river

A boat sails down the Ganges River at sunrise.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Hằng: Một con sông lớnchâu Á, bắt nguồn từ dãy Himalaya chảy về phía đông, đổ ra vịnh Bengal. Đây một dòng sông linh thiêng đối với tín đồ Hindu giáo.

dụ sử dụng
  • (Sông Hằng được coi dòng sông linh thiêng nhấtẤn Độ.)
  • (Hàng triệu người hành hương tắmsông Hằng mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ganges": Cách gọi tắt phổ biến của sông Hằng.

    • The Ganges flows through many major cities in India. (Sông Hằng chảy qua nhiều thành phố lớnẤn Độ.)
  • "sacred Ganges": Nhấn mạnh tính linh thiêng của dòng sông.

    • The sacred Ganges is worshipped as a goddess in Hinduism. (Sông Hằng linh thiêng được thờ phụng như một nữ thần trong Ấn Độ giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganges (danh từ riêng): Tên gọi tắt của sông Hằng.
  • Gangetic (tính từ): Thuộc về sông Hằng hoặc vùng đồng bằng sông Hằng.
    • The Gangetic plain is one of the most fertile regions in the world. (Đồng bằng sông Hằng một trong những vùng màu mỡ nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • River Ganges: Một cách diễn đạt khác của sông Hằng.
  • Ganga: Tên gọi bằng tiếng Hindi tiếng Phạn của sông Hằng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Ganges of the soul": Cách nói ẩn dụ chỉ một dòng chảy tâm linh hoặc sự thanh tẩy.
    • Meditation is like the Ganges of the soul, washing away impurities. (Thiền định giống như sông Hằng của tâm hồn, cuốn trôi những tạp chất.)